Bỏ qua đến nội dung

入口

rù kǒu
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lối vào
  2. 2. cửa vào

Usage notes

Collocations

入口 is commonly used with 处 to form 入口处, meaning entrance area, and often appears on signs.

Common mistakes

Do not confuse 入口 (entrance) with 进口 (import); 入口 is primarily a physical entrance, while 进口 refers to importing goods.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在前面 入口 左转。
Please turn left at the entrance ahead.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 入口