出入口
chū rù kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gateway
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个系统可以监控所有的 出入口 。
This system can monitor all entrances and exits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.