Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

入土

rù tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bury
  2. 2. buried
  3. 3. interred

Từ cấu thành 入土