入土为安
rù tǔ wéi ān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. buried and at rest (idiom); Resquiescat in pacem (RIP)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.