Bỏ qua đến nội dung

入手

rù shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to receive; to obtain; to buy

Usage notes

Common mistakes

不能直接加“到”或“了”后接宾语,要说“入手了某物”或“入手某物”,不说“入手到了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于 入手 了一台新电脑。
He finally got a new computer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 入手