入手
rù shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to receive; to obtain; to buy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
不能直接加“到”或“了”后接宾语,要说“入手了某物”或“入手某物”,不说“入手到了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于 入手 了一台新电脑。
He finally got a new computer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.