Bỏ qua đến nội dung

入选

rù xuǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được chọn
  2. 2. được tuyển chọn
  3. 3. được lựa chọn

Usage notes

Common mistakes

Note that 入选 is intransitive; it cannot take an object (e.g., 他入选了国家队 is correct, but not 教练入选了他).

Formality

入选 is often used in formal contexts like official selections or competitions; in casual speech, 被选上 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
入选 了校队。
She was selected for the school team.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.