入门
rù mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cửa ra vào
- 2. nhập môn
- 3. cửa vào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
入门 is often used with 课 (入门课, introductory course) or 书 (入门书, primer).
Common mistakes
Do not confuse with 进门 (jìn mén, enter a door); 入门 is more abstract, meaning to learn the basics.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我正在 入门 汉语。
I am learning the basics of Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.