Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

全优

quán yōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. overall excellence

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他各科 全优
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333202)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 全优