全方位

quán fāng wèi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. all around
  2. 2. omnidirectional
  3. 3. complete
  4. 4. holistic
  5. 5. comprehensive