全球变暖
quán qiú biàn nuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. global warming (PRC usage)
- 2. written 全球暖化 in Taiwan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.