Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

全知

quán zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. omniscient

Câu ví dụ

Hiển thị 1
全知 道。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1946823)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 全知