Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

八家将

bā jiā jiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) lowlife gangster or young hoodlum, often written as \8+9\, [bā jiā jiǔ]