八角
bā jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. anise
- 2. star anise
- 3. aniseed
- 4. octagonal
- 5. Fructus Anisi stellati
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.