Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

八角茴香

bā jiǎo huí xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese anise
  2. 2. star anise
  3. 3. Fructus Anisi Stellati