Bỏ qua đến nội dung

公主

gōng zhǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công chúa

Usage notes

Collocations

‘公主’常与‘童话’、‘城堡’搭配,如‘童话里的公主’。

Cultural notes

传统上‘公主’指皇帝或国王的女儿,现代可比喻受宠爱的女儿。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公主 住在城堡里。
The princess lives in the castle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公主