公事

gōng shì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. work-related matters
  2. 2. documents

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公事 公辦。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 824613)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 公事