公交
gōng jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. public transportation
- 2. mass transit
Câu ví dụ
Hiển thị 3公交 車在這兒停嗎?
我在等 公交 。
我在等 公交 車。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.