公交

gōng jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. public transportation
  2. 2. mass transit

Câu ví dụ

Hiển thị 3
公交 車在這兒停嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10268912)
我在等 公交
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5756025)
我在等 公交 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5756027)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.