Bỏ qua đến nội dung

公交车

gōng jiāo chē
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe buýt
  2. 2. xe công cộng

Usage notes

Common mistakes

Unlike 'public transport' in English, 公交车 specifically refers to bus, not all public transport. Use 公共交通 for the general concept.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
公交车 太挤了,我们等下一辆吧。
The bus is too crowded, let's wait for the next one.
我每天坐 公交车 去上班。
I take the bus to work every day.
这个地方很偏远,没有 公交车
This place is very remote; there are no buses.
我情愿走路,也不坐 公交车
I would rather walk than take the bus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.