Bỏ qua đến nội dung

公元

gōng yuán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Công nguyên
  2. 2. Thời kỳ Kitô giáo
  3. 3. Thời kỳ Công nguyên

Usage notes

Common mistakes

不可将“公元”省略成“公”或“元”单独使用,说“公200年”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国在 公元 105年发明了造纸术。
China invented papermaking in AD 105.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.