公元
gōng yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Công nguyên
- 2. Thời kỳ Kitô giáo
- 3. Thời kỳ Công nguyên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可将“公元”省略成“公”或“元”单独使用,说“公200年”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国在 公元 105年发明了造纸术。
China invented papermaking in AD 105.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.