公共设施
gōng gòng shè shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. public facilities
- 2. infrastructure
Câu ví dụ
Hiển thị 1请爱护 公共设施 。
Please take care of public facilities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.