公关
gōng guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan hệ công chúng
- 2. quan hệ công cộng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used as 公关部 (public relations department), 公关危机 (PR crisis).
Common mistakes
Don't confuse 公关 with 广告; 公关 is about managing reputation, not just advertising.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司需要做好 公关 。
This company needs to do a good job in public relations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.