Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công chức
- 2. viên chức
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
公务员常与“考”、“当”、“成为”等动词搭配,例如:考公务员。
Cultural notes
在中国,公务员职位稳定且竞争激烈,通常需通过公务员考试(国考/省考)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位廉洁的 公务员 。
He is an honest public servant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.