Bỏ qua đến nội dung

公告

gōng gào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công bố
  2. 2. thông báo
  3. 3. bài đăng

Usage notes

Collocations

“公告”常与“发布”搭配,如“发布公告”,少用“写公告”。

Formality

“公告”多用于政府或机构的正式场合,日常通知不宜用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校昨天发布了考试 公告
The school posted an exam announcement yesterday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公告