Bỏ qua đến nội dung

公墓

gōng mù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa trang công cộng
  2. 2. nghĩa trang công
  3. 3. nghĩa trang

Usage notes

Collocations

常与“修建”、“管理”、“祭扫”等动词搭配,如“修建公墓”。

Cultural notes

中国传统中,公墓多由政府或单位统一规划管理,祭扫节日如清明时人流集中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城市有三座 公墓
This city has three public cemeteries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公墓