Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa trang công cộng
- 2. nghĩa trang công
- 3. nghĩa trang
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“修建”、“管理”、“祭扫”等动词搭配,如“修建公墓”。
Cultural notes
中国传统中,公墓多由政府或单位统一规划管理,祭扫节日如清明时人流集中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座城市有三座 公墓 。
This city has three public cemeteries.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.