Bỏ qua đến nội dung

公安

gōng ān
HSK 3.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. an ninh công cộng
  2. 2. bộ an ninh công cộng
  3. 3. an toàn công cộng

Usage notes

Collocations

Often used in official names, e.g. 公安部 (Ministry of Public Security).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公安 部门负责维护公共安全。
The public security department is responsible for maintaining public safety.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.