Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. an ninh công cộng
- 2. bộ an ninh công cộng
- 3. an toàn công cộng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used in official names, e.g. 公安部 (Ministry of Public Security).
Câu ví dụ
Hiển thị 1公安 部门负责维护公共安全。
The public security department is responsible for maintaining public safety.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.