Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công bố
- 2. xuất bản
- 3. công khai
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
公布常与“结果”“名单”“数据”等词搭配,多用于正式场合。
Common mistakes
不要将“公布”与“公告”混淆;“公告”是名词,指公布的文件,不是动词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校今天 公布 了考试成绩。
The school announced the exam results today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.