Bỏ qua đến nội dung

公布

gōng bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công bố
  2. 2. xuất bản
  3. 3. công khai

Usage notes

Collocations

公布常与“结果”“名单”“数据”等词搭配,多用于正式场合。

Common mistakes

不要将“公布”与“公告”混淆;“公告”是名词,指公布的文件,不是动词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校今天 公布 了考试成绩。
The school announced the exam results today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公布