Bỏ qua đến nội dung

公平

gōng píng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công bằng
  2. 2. công chính
  3. 3. không thiên vị

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 公平 with 平等. 公平 is about fairness in a specific situation, while 平等 refers to equality in status or rights.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
她做事 公平 ,所以总是心安理得。
She is fair in her dealings, so she always has a clear conscience.
我们需要一个 公平 的解决方案。
We need a fair solution.
这篇文章讽刺了社会的不 公平 现象。
This article satirizes the social injustice.
他感到十分气愤,因为受到了不 公平 的对待。
He felt very indignant because he was treated unfairly.
公平 点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092666)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公平