Bỏ qua đến nội dung

公开

gōng kāi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công khai
  2. 2. mở
  3. 3. công bố

Usage notes

Common mistakes

不要将“公开”与“公布”混淆:“公开”是形容词或动词,指信息或活动的开放状态或使之开放;“公布”是动词,指正式宣布消息或法令。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
公开 质疑了报告的准确性。
He publicly questioned the accuracy of the report.
这件事情不能 公开
This matter cannot be made public.
这个项目将进行 公开 招标。
This project will be put out for open bidding.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公开