Bỏ qua đến nội dung

公式

gōng shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công thức

Usage notes

Collocations

Commonly used with 数学 (mathematics) or 化学 (chemistry): 数学公式, 化学公式.

Common mistakes

Do not confuse 公式 (gōngshì, formula) with 公司 (gōngsī, company) or 公示 (gōngshì, public notice).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个数学 公式 很难记。
This math formula is hard to memorize.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公式