Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công thức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 数学 (mathematics) or 化学 (chemistry): 数学公式, 化学公式.
Common mistakes
Do not confuse 公式 (gōngshì, formula) with 公司 (gōngsī, company) or 公示 (gōngshì, public notice).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个数学 公式 很难记。
This math formula is hard to memorize.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.