公示
gōng shì
HSK 3.0 Cấp 7
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công bố
- 2. thông báo công khai
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
误用为一般意义的“显示”:不可以说“公示图片”,应该用“展示”。
Formality
公示主要用于政府、机构等正式公开信息以征求意见,不用于个人日常告知。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校 公示 了新学期的课程安排。
The school announced the course schedule for the new semester.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.