Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chi phí công
- 2. kinh phí công
- 3. tài trợ công
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“医疗”、“留学”、“旅游”等名词搭配,如“公费医疗”、“公费留学”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他获得了 公费 留学的机会。
He got an opportunity to study abroad at public expense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.