公道
gōng dao
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công bằng
- 2. công chính
- 3. hợp lý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
公道常与“价钱”“做法”搭配,如“价钱公道”。与“公平”相比,“公道”多用于日常价格或人情事理。
Common mistakes
不可将“公道”误作名词指“公共道路”,其名词义为“公正的道理”,如“主持公道”。