Bỏ qua đến nội dung

公道

gōng dao
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công bằng
  2. 2. công chính
  3. 3. hợp lý

Usage notes

Collocations

公道常与“价钱”“做法”搭配,如“价钱公道”。与“公平”相比,“公道”多用于日常价格或人情事理。

Common mistakes

不可将“公道”误作名词指“公共道路”,其名词义为“公正的道理”,如“主持公道”。

Từ cấu thành 公道