Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

六神无主

liù shén wú zhǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. out of one's wits (idiom)
  2. 2. distracted
  3. 3. stunned