Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đông Bắc Trung Quốc
- 2. Mãn Châu
- 3. nghĩa đen: phía đông của ải Sơn Hải
- 4. vùng Kantō của Nhật Bản
Từ chứa 关东
关东地震
guān dōng dì zhèn
Động đất Kantō năm 1923, cường độ 8,2, làm chết 200.000 người ở khu vực Tokyo
关东煮
guān dōng zhǔ
món oden, món ăn Nhật Bản gồm trứng luộc, chả cá, củ cải trắng, đậu phụ v.v. hầm trong nước dùng rong biển
关东军
guān dōng jūn
Quân Quan Đông (quân đội Nhật Bản đóng ở Mãn Châu, khét tiếng với nhiều tội ác tại Trung Quốc trong Thế chiến II)