关掉

guān diào
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to switch off; to shut off

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把它 关掉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8877851)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.