Bỏ qua đến nội dung

关注

guān zhù
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan tâm
  2. 2. theo dõi
  3. 3. chú ý

Usage notes

Collocations

常用于‘关注某事/某人’或‘引起关注’;在社交媒体语境下可直接接宾语,如‘关注我的账号’。

Common mistakes

初学者可能误以为‘关注’等同于‘注意’,但‘关注’往往带有长期、持续关心的意味,‘注意’更多指短期集中注意力。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们需要 关注 市场动态。
We need to pay attention to market trends.
我们需要 关注 外部环境的变化。
We need to pay attention to changes in the external environment.
她很 关注 最新的时尚。
She pays close attention to the latest fashion.
我们需要密切 关注 市场动向。
We need to closely monitor market trends.
这个事件引起了广泛 关注
This event has attracted widespread attention.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.