Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

关涉

guān shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to relate (to)
  2. 2. to concern
  3. 3. to involve
  4. 4. connection
  5. 5. relationship