关照
guān zhào
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take care
- 2. to keep an eye on
- 3. to look after
- 4. to tell
- 5. to remind
Câu ví dụ
Hiển thị 2请多 关照 !
请多多 关照 .
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.