关照

guān zhào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take care
  2. 2. to keep an eye on
  3. 3. to look after
  4. 4. to tell
  5. 5. to remind

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请多 关照
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216144)
请多多 关照 .
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806270)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.