Bỏ qua đến nội dung

关照

guān zhào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc
  2. 2. quan tâm
  3. 3. để ý

Usage notes

Collocations

关照 is often used with 请 to mean "please look after (someone)", as in 请多关照 (qǐng duō guānzhào), a common expression when introducing someone.

Common mistakes

关照 cannot be used for physical care like 照顾; for example, 照顾病人 (zhàogù bìngrén) to care for a patient is correct, but 关照病人 is not.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请你 关照 一下我的弟弟。
Please keep an eye on my younger brother.
请多 关照
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216144)
请多多 关照 .
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806270)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.