关爱
guān ài
HSK 3.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan tâm
- 2. chăm sóc
- 3. quan tâm đến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“关爱”多用于长辈对晚辈、老师对学生,不宜用于平辈朋友之间随便的关心。
Formality
“关爱”书面语色彩较浓,口语中常简化为“关心”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 关爱 每一位学生。
The teacher cares for every student.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.