Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

关紧

guān jǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to close firmly
  2. 2. to fasten securely
  3. 3. to make fast
  4. 4. to lock