Bỏ qua đến nội dung

关键

guān jiàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chìa khóa
  2. 2. điểm then chốt
  3. 3. quyết định

Usage notes

Common mistakes

“关键”作名词时,常与动词“是”搭配,如“关键是...”,不要漏掉“是”。作形容词时,一般不加“的”,如“关键因素”,而非“关键的因素”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
关键 是我们要努力学习。
The key is that we must study hard.
这是解决问题的 关键 环节。
This is the key step in solving the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.