Bỏ qua đến nội dung

兴奋剂

xīng fèn jì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất kích thích
  2. 2. chất kích thích thần kinh
  3. 3. chất kích thích thể thao

Usage notes

Common mistakes

兴奋剂常指体育中禁用的提高成绩药物,不同于日常说的‘咖啡因是兴奋剂’。后者通常用‘兴奋剂’也可,但更多说‘刺激物’或直接说‘咖啡因提神’。

Formality

在反兴奋剂语境中非常正式,口语中谈药物可能用‘兴奋药’或‘兴奋剂’均可。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为服用 兴奋剂 被取消了比赛资格。
He was disqualified from the competition for taking stimulants.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.