Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

具体到

jù tǐ dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to embody into
  2. 2. to apply to
  3. 3. to take the shape of
  4. 4. specific to