Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

具象

jù xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tangible image
  2. 2. concrete
  3. 3. representational (art)

Từ cấu thành 具象