Bỏ qua đến nội dung

典礼

diǎn lǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ
  2. 2. lễ kỷ niệm
  3. 3. lễ hội

Usage notes

Collocations

常与“举行”、“参加”、“开幕”、“毕业”等词搭配。例如:“举行毕业典礼”

Common mistakes

“典礼”通常用于正式的、有组织的活动,不能用于个人小型聚会。例如,不说“生日典礼”,而说“生日庆祝”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校每年六月举行毕业 典礼
The school holds a graduation ceremony every June.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 典礼