Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ
- 2. lễ kỷ niệm
- 3. lễ hội
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“举行”、“参加”、“开幕”、“毕业”等词搭配。例如:“举行毕业典礼”
Common mistakes
“典礼”通常用于正式的、有组织的活动,不能用于个人小型聚会。例如,不说“生日典礼”,而说“生日庆祝”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校每年六月举行毕业 典礼 。
The school holds a graduation ceremony every June.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.