Bỏ qua đến nội dung

养老院

yǎng lǎo yuàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà dưỡng lão
  2. 2. trung tâm dưỡng lão

Usage notes

Collocations

Common verbs used with 养老院 include 住 (live in), 进 (enter), and 送 (send someone to).

Formality

养老院 is neutral in formality; in formal contexts, you may encounter 养老机构 (elderly care institution).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的奶奶住在一家 养老院
His grandmother lives in a nursing home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.