Bỏ qua đến nội dung

养蜂业

yǎng fēng yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghề nuôi ong