Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

兽医

shòu yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. veterinarian
  2. 2. veterinary surgeon
  3. 3. vet

Từ cấu thành 兽医