冀
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mong
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 冀
Kinh Tân Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)
Jishou, thành phố cấp huyện thuộc Hành Thủy, Hà Bắc
Thành phố Ký Châu, thành phố cấp huyện thuộc Hành Thủy, Hà Bắc
Kỷ Triệu Trụ
huyện Ký (ở Hà Bắc)
Tấn Sát Ký (ba tỉnh Sơn Tây, Sát Cáp Nhĩ và Hà Bắc của Trung Hoa Dân Quốc giai đoạn 1912-1936)
hy vọng