内切球
nèi qiē qiú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. inside cut (golf)
- 2. (math.) inscribed sphere
- 3. insphere
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.